Tìm gói cước Viettel sinh viên thường vướng hai câu hỏi: sim của mình có đăng ký được các gói ghi chú dành cho học sinh, sinh viên không, và mỗi ngày dùng bao nhiêu data thì vừa. Bài này gom các gói có ghi chú “Sim HSSV” hoặc “HS-SV” trên bảng giá, xếp theo cách dùng, kèm giá, chu kỳ và ngày cập nhật để anh/chị tự so, rồi bấm Đăng ký ngay trong bảng.
Em bên Tech5S — đơn vị độc lập hỗ trợ tra cứu, so sánh và hướng dẫn đăng ký gói cước, không phải Viettel Telecom. Các gợi ý dưới đây chỉ để tham khảo; gói nào đăng ký được cho thuê bao của anh/chị là do nhà mạng xác nhận.
1. Trước khi chọn: kiểm tra sim có thuộc nhóm HSSV không
Trên bảng giá, nhiều gói ghi chú “Sim HSSV” hoặc “HS-SV”, tức là gói dành cho sim học sinh, sinh viên. Một số gói chỉ áp dụng cho nhóm thuê bao đủ điều kiện, nên soạn đúng cú pháp mà sim không thuộc nhóm đó thì vẫn có thể không đăng ký được.
Bảng giá chỉ ghi tên nhóm ở từng gói, chưa ghi điều kiện để một sim được tính là sim HSSV. Khoản này em cần hỏi lại, chưa có thông tin để nói thay nhà mạng. Ba bước nên làm trước khi soạn tin:
- Kiểm tra sim thuộc nhóm nào. Xem danh sách ưu đãi dành riêng cho thuê bao trong ứng dụng chính thức của nhà mạng, hoặc hỏi tổng đài của nhà mạng Viettel.
- Ước lượng data cần mỗi ngày. Xem mục dữ liệu di động trong cài đặt điện thoại, trừ những giờ đã có Wi-Fi ở trường hay chỗ trọ, rồi chia cho số ngày.
- Chọn mã gói và soạn tin theo cú pháp chung: soạn <MÃ GÓI> HN5S gửi 290 (cập nhật 22/09/2026), ví dụ gói ST60N thì soạn ST60N HN5S gửi 290. Gói chỉ có hiệu lực sau khi anh/chị nhận tin nhắn xác nhận đăng ký thành công từ nhà mạng.
Nút Đăng ký trong các bảng dưới đã điền sẵn cú pháp của gói ở cùng dòng; bấm vào tên gói để xem trang chi tiết. Các bước đăng ký và cách đọc tin xác nhận có ở bài cách đăng ký gói cước Viettel.
2. Bảng chọn nhanh cho sinh viên
Tìm dòng gần với cách dùng của mình rồi xem mục tương ứng. Chưa làm bước 1 ở trên thì nhìn dòng cuối trước.
| Cách dùng | Mã nên xem trước | Mục |
|---|---|---|
| Sim HSSV, lên mạng mỗi ngày cả tháng | ST60N, ST90N | 3 |
| Sim HSSV, dùng Wi-Fi là chính, chỉ cần mạng vài hôm | ST5KM, ST10K, MI20K, MI50K | 4 |
| Sim HSSV, muốn đăng ký một lần dùng nhiều tháng | Bản 3, 6, 12 tháng của ST60N, ST90N | 5 |
| Chưa rõ sim thuộc nhóm nào, hoặc cần kèm phút gọi | ST30N, SD70, SD90, V90B | 6 |
3. Gói tháng dành cho sim học sinh, sinh viên
Bảng giá có năm mã theo tháng mang ghi chú HSSV, đều chu kỳ 30 ngày. Chỗ cần để ý: giá cao hơn không có nghĩa là nhiều data hơn, nên anh/chị so cột data trước khi so giá.
| Mã gói | Giá / chu kỳ | Data | Ghi chú trên bảng giá | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|
| ST60N | 60.000đ / 30 ngày | 60GB (2GB/ngày) | HS-SV | Đăng ký |
| ST70K | 70.000đ / 30 ngày | 15GB tốc độ cao | HS-SV | Đăng ký |
| ST70 | 70.000đ / 30 ngày | 30GB tốc độ cao | Sim HSSV | Đăng ký |
| ST90N | 90.000đ / 30 ngày | 120GB (4GB/ngày) | HS-SV | Đăng ký |
| ST120K | 120.000đ / 30 ngày | 60GB tốc độ cao | Sim HSSV | Đăng ký |
Giá, chu kỳ và dung lượng trong bảng cập nhật 21/09/2026.
Nhìn theo cột data: ST60N 60.000đ ghi 60GB, còn ST70 70.000đ ghi 30GB; ST90N 90.000đ ghi 120GB, còn ST120K 120.000đ ghi 60GB. Cặp ST70 và ST70K cùng 70.000đ nhưng chênh nhau 15GB, và tên chỉ khác một chữ K.
Cả năm mã trên bảng giá chỉ ghi data, không ghi phút gọi. Danh sách gói tháng đầy đủ có ở trang gói cước 4G Viettel 1 tháng; ba mã ST70, ST70K, ST120K nằm ở trang gói cước khuyến mãi Viettel.
4. Chỉ cần mạng vài hôm: gói ngày và gói vài ngày cho sim HSSV
Ở trường hay chỗ trọ đã có Wi-Fi thì nhiều bạn chỉ cần mạng di động những hôm ra ngoài. Chín mã dưới đây đều ghi chú Sim HSSV, tính theo ngày hoặc vài ngày.
| Mã gói | Giá / chu kỳ | Data | Đăng ký |
|---|---|---|---|
| MI2K | 2.000đ / 1 ngày | 50MB tốc độ cao | Đăng ký |
| MI3K | 3.000đ / 1 ngày | 100MB tốc độ cao | Đăng ký |
| MI5D | 5.000đ / 1 ngày | 500MB tốc độ cao | Đăng ký |
| ST5K | 5.000đ / 24h trong ngày | 500MB tốc độ cao | Đăng ký |
| ST5KM | 5.000đ / 24h trong ngày | 1GB | Đăng ký |
| MI7D | 7.000đ / 1 ngày | 700MB tốc độ cao | Đăng ký |
| ST10K | 10.000đ / 24h trong ngày | 2GB tốc độ cao | Đăng ký |
| MI20K | 20.000đ / 5 ngày | 2GB tốc độ cao | Đăng ký |
| MI50K | 50.000đ / 7 ngày | 5GB tốc độ cao | Đăng ký |
Giá, chu kỳ và dung lượng trong bảng cập nhật 21/09/2026.
Ba mã cùng 5.000đ là MI5D, ST5K và ST5KM, nhưng dung lượng ghi khác nhau: 500MB, 500MB và 1GB. Bảng giá ghi chu kỳ theo hai cách, “1 ngày” và “24h trong ngày”; thời hạn cụ thể của từng gói anh/chị đọc trong tin nhắn xác nhận nhà mạng gửi về.
Hai mã ST15K và ST30K cũng có ghi chú Sim HSSV; em chưa đưa vào bảng vì cần xác nhận lại mức data áp cho sim HSSV của hai mã này.
Dùng gói ngày nhiều hôm trong tháng thì cộng thử trước khi chọn: đăng ký ST10K (10.000đ) lại mỗi ngày trong 30 ngày là 300.000đ, trong khi ST90N là 90.000đ cho 30 ngày với 120GB. Danh sách gói ngày đầy đủ có ở trang gói cước 4G Viettel theo ngày.
5. Đăng ký một lần cho nhiều tháng: bản 3, 6, 12 tháng của ST60N và ST90N
Nhiều bạn muốn đăng ký một lần cho cả học kỳ để khỏi phải nhớ đăng ký lại. Hai mã ST60N và ST90N có bản dài kỳ, cùng ghi chú HS-SV:
| Mã gói | Giá / chu kỳ | Data | Đăng ký |
|---|---|---|---|
| 3ST60N | 180.000đ / 90 ngày | 180GB (2GB/ngày) | Đăng ký |
| 6ST60N | 360.000đ / 180 ngày | 360GB (2GB/ngày) | Đăng ký |
| 12ST60N | 720.000đ / 360 ngày | 720GB (2GB/ngày) | Đăng ký |
| 3ST90N | 270.000đ / 90 ngày | 360GB (4GB/ngày) | Đăng ký |
| 6ST90N | 540.000đ / 180 ngày | 720GB (4GB/ngày) | Đăng ký |
| 12ST90N | 1.080.000đ / 360 ngày | 1.440GB (4GB/ngày) | Đăng ký |
Giá, chu kỳ và dung lượng trong bảng cập nhật 21/09/2026.
Giá mỗi bản đúng bằng giá gói tháng nhân số tháng: 180.000đ bằng 3 lần 60.000đ, 1.080.000đ bằng 12 lần 90.000đ. Cái anh/chị được là một lần đăng ký dùng cho cả chu kỳ dài, còn tổng tiền thì như mua từng tháng.
Vì phải đóng trước một khoản lớn, anh/chị nên hỏi rõ điều kiện áp dụng với tổng đài của nhà mạng và tính kỹ mình có dùng hết chu kỳ không trước khi chọn bản 6 hay 12 tháng.
6. Chưa rõ sim thuộc nhóm nào, hoặc cần kèm phút gọi
Các mã dưới đây không có ghi chú HSSV trên bảng giá. Đây là nhóm để so khi chưa xác nhận được sim thuộc nhóm HSSV, hoặc khi anh/chị cần phút gọi — năm gói HSSV theo tháng ở mục 3 chỉ ghi data. Một số gói vẫn chỉ áp dụng cho nhóm thuê bao đủ điều kiện, nên bước kiểm tra ở mục 1 vẫn cần làm.
| Mã gói | Giá / chu kỳ | Có gì | Cập nhật | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|
| ST30N | 30.000đ / 7 ngày | 14GB (2GB/ngày) · gọi nội mạng cuộc dưới 20 phút | 21/09/2026 | Đăng ký |
| SD70 | 70.000đ / 30 ngày | 30GB (1GB/ngày) | 13/09/2026 | Đăng ký |
| SD90 | 90.000đ / 30 ngày | 45GB (1,5GB/ngày) | 13/09/2026 | Đăng ký |
| V90B | 90.000đ / 30 ngày | 30GB (1GB/ngày) · nội mạng cuộc dưới 10 phút · 30 phút ngoại mạng | 13/09/2026 | Đăng ký |
ST30N là gói 7 ngày kèm gọi nội mạng. Hay gọi cả số mạng khác thì V90B có thêm 30 phút ngoại mạng. So với nhóm HSSV: cùng 90.000đ cho 30 ngày, SD90 ghi 45GB còn ST90N ghi 120GB — chênh lệch này chỉ có ý nghĩa khi sim của anh/chị đăng ký được ST90N.
7. Sai lầm thường gặp khi sinh viên chọn gói
- Soạn mã gói HSSV khi chưa kiểm tra sim. Sim không thuộc nhóm đủ điều kiện thì soạn đúng cú pháp vẫn có thể không đăng ký được. Làm bước 1 ở mục 1 trước.
- Nhầm chữ cuối của mã gói. ST10K (ghi chú Sim HSSV) và ST10N (kèm gọi nội mạng cuộc dưới 20 phút) cùng 10.000đ, cùng 2GB; ST70 và ST70K cùng 70.000đ nhưng 30GB so với 15GB; ST5K và ST5KM cùng 5.000đ nhưng 500MB so với 1GB (cập nhật 21/09/2026).
- So theo giá thay vì theo data. Ở nhóm HSSV theo tháng, mã đắt hơn không phải lúc nào cũng nhiều data hơn — xem lại mục 3.
- Nghĩ gói HSSV có kèm phút gọi. Các gói HSSV trong bài chỉ ghi data. Cần gọi thì xem mục 6.
- Đăng ký lại gói ngày suốt cả tháng mà không cộng thử. Ví dụ ở mục 4 cho thấy chênh lệch không nhỏ.
- Đóng một lần cho bản 6 hay 12 tháng khi chưa hỏi rõ điều kiện áp dụng. Giá dài kỳ đúng bằng giá tháng nhân số tháng, nên không có lý do phải vội.
- Bỏ qua tin nhắn xác nhận. Chính sách gia hạn tùy từng gói; thời hạn, cước phí và hướng dẫn hủy nằm trong tin nhắn nhà mạng gửi về, anh/chị nên đọc kỹ ngay khi nhận.
8. Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết sim của mình có thuộc nhóm HSSV không?
Bảng giá chỉ ghi chú “Sim HSSV” hoặc “HS-SV” ở từng gói, không ghi cách xác nhận một sim có thuộc nhóm này hay không, nên khoản này em chưa có thông tin để trả lời. Anh/chị xem danh sách ưu đãi dành riêng cho thuê bao trong ứng dụng chính thức của nhà mạng, hoặc hỏi tổng đài của nhà mạng Viettel trước khi soạn tin.
ST70 và ST70K cùng 70.000đ thì khác nhau ở đâu?
Theo bảng giá (cập nhật 21/09/2026), cả hai đều 70.000đ cho 30 ngày; ST70 ghi 30GB tốc độ cao, ST70K ghi 15GB tốc độ cao. Hai mã chỉ khác nhau một chữ K, nên anh/chị soạn đúng mã mình đã chọn, ví dụ ST70 HN5S gửi 290.
Gói có ghi chú HSSV có kèm phút gọi không?
Các gói có ghi chú HSSV trong bài này, cả gói tháng lẫn gói ngày, trên bảng giá chỉ ghi dung lượng data, không ghi phút gọi. Cần gọi thì anh/chị xem ST30N (30.000đ cho 7 ngày, 14GB, gọi nội mạng cuộc dưới 20 phút, cập nhật 21/09/2026); hay gọi cả số mạng khác thì xem V90B (90.000đ cho 30 ngày, 30GB, 30 phút ngoại mạng, cập nhật 13/09/2026).
Có gói 5G nào có ghi chú dành cho sim HSSV không?
Trong bảng giá em đang tổng hợp (cập nhật 21/09/2026), em chưa thấy gói 5G nào có ghi chú HSSV — các mã có ghi chú này trong bài đều thuộc nhóm 4G. Muốn dùng 5G thì anh/chị xem các gói 5G thông thường, và nên kiểm tra máy cùng sim của mình dùng được 5G trước.
Ở ký túc xá có Wi-Fi, chỉ thỉnh thoảng cần mạng di động thì nên chọn gói nào?
Gói ngày ở mục 4 giúp anh/chị chỉ trả tiền cho những hôm cần mạng, ví dụ ST5KM 5.000đ có 1GB, ST10K 10.000đ có 2GB, đều dùng trong ngày (cập nhật 21/09/2026). Nếu tính ra phải đăng ký nhiều hôm trong tháng thì so với gói tháng như ST60N trước khi chọn.
Liên hệ
Mọi thắc mắc về gói cước, khiếu nại và kỹ thuật, vui lòng liên hệ tổng đài của nhà mạng Viettel: 1800 8098 / 198. Tech5S không tiếp nhận các hạng mục này.
Công ty Cổ phần Công nghệ Tech5S (Tech5S) là đơn vị độc lập hỗ trợ tra cứu, so sánh và hướng dẫn đăng ký gói cước; website không phải trang chính thức và không đại diện cho Viettel Telecom. Thông tin gói cước chỉ mang tính tham khảo, điều kiện áp dụng cuối cùng tuân theo xác nhận từ nhà mạng.

Cách kiểm tra data Viettel còn lại và gói cước đang dùng
Gói 5G Viettel mức giá dễ tiếp cận: chọn theo số tiền anh/chị định chi





