Anh/chị đang dùng một gói mà thấy chưa hợp: giữa tháng đã hết data, hoặc trả tiền cho phút gọi mà ít khi gọi? Bài này không liệt kê hết mọi gói. Em đi theo cách anh/chị dùng điện thoại thật: mỗi nhu cầu gợi ý vài mã gói kèm giá, chu kỳ và ngày cập nhật để anh/chị tự so, rồi bấm Đăng ký ngay trong bảng.
Em bên Tech5S — đơn vị độc lập hỗ trợ tra cứu, so sánh và hướng dẫn đăng ký gói cước, không phải Viettel Telecom. Các gợi ý dưới đây chỉ để tham khảo; gói nào đăng ký được cho thuê bao của anh/chị là do nhà mạng xác nhận.
1. Bảng chọn nhanh: anh/chị dùng điện thoại kiểu nào?
Tìm dòng gần với cách dùng của mình rồi xem mục tương ứng. Một người có thể rơi vào hai dòng, ví dụ vừa lướt mạng nhiều vừa hay gọi — khi đó ưu tiên nhóm gói gom cả hai.
| Cách dùng | Nhóm gói nên xem trước | Mục |
|---|---|---|
| Lướt mạng, xem video là chính, ít gọi | Gói data theo tháng (4G hoặc 5G) | 2 |
| Lên mạng mỗi ngày và gọi nhiều | Gói data kèm phút gọi | 3 |
| Chủ yếu nghe gọi, ít lên mạng | Gói gọi không kèm data | 4 |
| Chỉ cần mạng vài ngày | Gói ngắn ngày | 5 |
| Muốn đăng ký một lần, dùng nhiều tháng | Gói dài kỳ 90, 180, 360 ngày | 6 |
| Mua gói cho đồng hồ định vị của con | Nhóm gói đồng hồ định vị | 7 |
Chưa rõ mình dùng bao nhiêu thì tự ước lượng trong ba bước trước khi chọn:
- Xem data đã dùng trong phần cài đặt của điện thoại, mục dữ liệu di động. Chia cho số ngày để ra mức dùng mỗi ngày, thay vì đoán.
- Xem nhật ký cuộc gọi vài tuần gần đây: gọi nhiều cho số Viettel hay cả số mạng khác, cuộc gọi thường dài hay ngắn.
- Xác định thời gian cần gói: vài ngày, một tháng, hay muốn khỏi phải đăng ký lại trong nhiều tháng.
Chọn xong thì đăng ký theo cú pháp chung: soạn <MÃ GÓI> HN5S gửi 290 (cập nhật 22/09/2026), ví dụ gói SD90 thì soạn SD90 HN5S gửi 290. Nút Đăng ký trong các bảng dưới đã điền sẵn cú pháp của gói ở cùng dòng; bấm vào tên gói để xem trang chi tiết. Các bước đăng ký và cách đọc tin xác nhận có ở bài cách đăng ký gói cước Viettel.
2. Dùng nhiều data, ít gọi: gói data theo tháng
Nhóm này hợp với người lướt mạng, xem video là chính và gần như không gọi. Chỗ cần để ý là cùng một mức giá có nhiều mã, dung lượng khác xa nhau. Anh/chị so theo cột data mỗi ngày, đừng so theo kiểu “gói 135k”.
| Mã gói | Giá / chu kỳ | Data | Kèm thêm | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|
| SD70 | 70.000đ / 30 ngày | 30GB (1GB/ngày) | — | Đăng ký |
| SD90 | 90.000đ / 30 ngày | 45GB (1,5GB/ngày) | — | Đăng ký |
| SD120 | 120.000đ / 30 ngày | 60GB (2GB/ngày) | — | Đăng ký |
| SD125Z | 125.000đ / 30 ngày | 180GB (6GB/ngày) | TV360 Basic | Đăng ký |
| SD125T | 125.000đ / 30 ngày | 300GB (10GB/ngày) | TV360 Basic | Đăng ký |
| SD135 | 135.000đ / 30 ngày | 150GB (5GB/ngày) | TV360 Basic | Đăng ký |
| 5G135 | 135.000đ / 30 ngày | 120GB (4GB/ngày) | TV360 Basic | Đăng ký |
| 5G135N | 135.000đ / 30 ngày | 180GB (6GB/ngày) | TV360 Basic | Đăng ký |
| 5G135T | 135.000đ / 30 ngày | 330GB (11GB/ngày) | TV360 Basic | Đăng ký |
Giá, chu kỳ và dung lượng trong bảng cập nhật 13/09/2026.
Dùng khoảng 1GB mỗi ngày thì mốc 1GB/ngày như SD70 là vừa; mua dư dung lượng mà không dùng tới cũng là tốn tiền. Dùng nhiều hơn thì nhìn cặp SD125Z và SD125T: cùng 125.000đ nhưng chênh nhau 120GB. Ba mã SD ở ba dòng đầu chỉ có data, không kèm gì thêm.
Muốn dùng nhóm 5G thì anh/chị nên chắc máy và sim của mình dùng được 5G trước; chưa rõ thì hỏi tổng đài của nhà mạng. Danh sách đủ các gói ở trang gói cước 4G Viettel và gói cước 5G Viettel.
3. Lên mạng mỗi ngày và gọi nhiều: gói data kèm phút gọi
Gói data kèm phút gọi gom hai nhu cầu vào một lần đăng ký. Hai chỗ cần đọc kỹ: ưu đãi gọi nội mạng tính cho cuộc dưới 10 phút hay dưới 20 phút, và có bao nhiêu phút gọi ra mạng khác.
| Mã gói | Giá / chu kỳ | Data | Gọi nội mạng | Ngoại mạng | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|
| V90B | 90.000đ / 30 ngày | 30GB (1GB/ngày) | cuộc dưới 10 phút | 30 phút | Đăng ký |
| V120B | 120.000đ / 30 ngày | 45GB (1,5GB/ngày) | cuộc dưới 10 phút | 50 phút | Đăng ký |
| V160B | 160.000đ / 30 ngày | 120GB (4GB/ngày) | cuộc dưới 10 phút | 100 phút | Đăng ký |
| 5G160B | 160.000đ / 30 ngày | 120GB (4GB/ngày) | cuộc dưới 10 phút (tối đa 1.000 phút) | 100 phút | Đăng ký |
| V200B | 200.000đ / 30 ngày | 240GB (8GB/ngày) | cuộc dưới 20 phút | 100 phút | Đăng ký |
| 5G230B | 230.000đ / 30 ngày | 240GB (8GB/ngày) | cuộc dưới 20 phút (tối đa 1.000 phút) | 150 phút | Đăng ký |
Số trong bảng cập nhật 13/09/2026.
V160B và 5G160B cùng giá, cùng 120GB và cùng 100 phút ngoại mạng trên bảng giá; 5G160B thuộc nhóm combo 5G và ghi kèm data TV360. Hay gọi những cuộc dài quá 10 phút thì anh/chị nhìn các mã có ưu đãi cuộc dưới 20 phút như V200B, 5G230B.
4. Chủ yếu nghe gọi, ít lên mạng: gói gọi không kèm data
Các gói dưới đây là gói gọi, không kèm data. Cần cả lên mạng thì anh/chị quay lại mục 3. Trong nhóm gọi có hai nhánh: chỉ gọi cho số Viettel thì xem gói nội mạng; hay gọi cả số mạng khác thì xem nhóm liên mạng MP…S, vì nhóm này có thêm phút ngoại mạng.
| Mã gói | Giá / chu kỳ | Gọi nội mạng | Ngoại mạng | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|
| MP30 | 30.000đ / 30 ngày | 300 phút | — | Đăng ký |
| MP30X | 30.000đ / 30 ngày | cuộc dưới 10 phút (tối đa 500 phút) | — | Đăng ký |
| MP50S | 50.000đ / 30 ngày | cuộc dưới 10 phút (tối đa 400 phút) | 20 phút | Đăng ký |
| MP70S | 70.000đ / 30 ngày | cuộc dưới 20 phút (tối đa 500 phút) | 30 phút | Đăng ký |
| MP90S | 90.000đ / 30 ngày | cuộc dưới 20 phút (tối đa 600 phút) | 40 phút | Đăng ký |
| MP120S | 120.000đ / 30 ngày | cuộc dưới 20 phút (tối đa 700 phút) | 50 phút | Đăng ký |
Số trong bảng cập nhật 13/09/2026. Dấu “—”: bảng giá chỉ ghi ưu đãi gọi nội mạng cho gói này.
Gọi nhiều cuộc ngắn cho số Viettel thì so MP30 (300 phút) với MP30X (cuộc dưới 10 phút, tối đa 500 phút) — cùng 30.000đ cho 30 ngày. Xem thêm ở trang gói cước gọi Viettel.
5. Chỉ cần mạng vài ngày: gói ngắn ngày
Đi công tác, về quê vài hôm hay chỉ cần mạng dịp cuối tuần thì gói ngắn ngày hợp hơn đăng ký cả tháng.
| Mã gói | Giá / chu kỳ | Có gì | Đăng ký |
|---|---|---|---|
| 1N | 10.000đ / 1 ngày | 5GB · nội mạng cuộc dưới 20 phút · 5 phút ngoại mạng | Đăng ký |
| 5G10 | 10.000đ / 24h trong ngày | 6GB data 5G · ghi chú: hết 6GB dừng truy cập | Đăng ký |
| 3N | 30.000đ / 3 ngày | 15GB (5GB/ngày) · nội mạng cuộc dưới 20 phút · 15 phút ngoại mạng | Đăng ký |
| 5G30 | 30.000đ / 3 ngày | 21GB data 5G · ghi chú: hết 7GB/ngày dừng truy cập | Đăng ký |
| 7N | 70.000đ / 7 ngày | 35GB (5GB/ngày) · nội mạng cuộc dưới 20 phút · 35 phút ngoại mạng | Đăng ký |
| 5GMAX90 | 90.000đ / 7 ngày | 70GB (10GB/ngày) · TV360 Basic | Đăng ký |
Số trong bảng cập nhật 13/09/2026.
Hai điều nên biết trước khi chọn. Điều đầu tiên: với 5G10 và 5G30, bảng giá ghi hết dung lượng là dừng truy cập (5G30 tính theo mức 7GB mỗi ngày). Cần mạng liên tục thì anh/chị đọc kỹ ghi chú này trên trang gói.
Điều thứ hai: nhóm N tính ra 10.000đ mỗi ngày ở mọi mốc — 1N 10.000đ cho 1 ngày, 3N 30.000đ cho 3 ngày, 7N 70.000đ cho 7 ngày, 30N 300.000đ cho 30 ngày (cập nhật 13/09/2026). Cần mạng cả tháng thì so với gói 30 ngày trước khi lặp gói ngày: 30N là 300.000đ cho 150GB, còn V200B ở mục 3 là 200.000đ cho 240GB; đổi lại 30N có 150 phút ngoại mạng, V200B có 100 phút.
6. Muốn đăng ký một lần, dùng nhiều tháng: gói dài kỳ
Gói dài kỳ đăng ký một lần cho chu kỳ 90, 180 hoặc 360 ngày. Nhiều người nghĩ mua dài thì được rẻ hơn, nhưng ở các mã dưới đây, giá dài kỳ đúng bằng giá gói 30 ngày nhân số tháng.
| Mã gói | Giá / chu kỳ | Data | Cập nhật | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|
| 5G135 | 135.000đ / 30 ngày | 120GB (4GB/ngày) | 13/09/2026 | Đăng ký |
| 3T5G135 | 405.000đ / 90 ngày | 360GB (4GB/ngày) · kèm Mybox 20GB | 21/09/2026 | Đăng ký |
| 6T5G135 | 810.000đ / 180 ngày | 720GB (4GB/ngày) | 21/09/2026 | Đăng ký |
| 12T5G135 | 1.620.000đ / 360 ngày | 1.440GB (4GB/ngày) | 21/09/2026 | Đăng ký |
405.000đ đúng bằng 3 lần 135.000đ, 810.000đ bằng 6 lần và 1.620.000đ bằng 12 lần. Cái anh/chị được là một lần đăng ký dùng cho cả chu kỳ dài, và riêng 3T5G135 có ghi kèm Mybox 20GB. Vì phải trả một khoản lớn ngay từ đầu, anh/chị nên chắc mình dùng hết chu kỳ. Đang dùng gói khác mà muốn chuyển sang gói dài kỳ thì anh/chị kiểm tra với tổng đài của nhà mạng trước khi đổi — data gói cũ xử lý ra sao, em chưa có thông tin để trả lời.
7. Mua gói cho đồng hồ định vị của con
Với đồng hồ định vị, câu hỏi quan trọng là con gọi được cho ai. Bốn mã của nhóm này trên bảng giá:
| Mã gói | Giá / chu kỳ | Data | Gọi nội mạng | Ngoại mạng | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|
| KIDMAX30 | 30.000đ / 30 ngày | 1GB | 30 phút | bảng giá không ghi | Đăng ký |
| KIDMAX90 | 90.000đ / 30 ngày | 9GB | cuộc dưới 10 phút (tối đa 500 phút) | 70 phút | Đăng ký |
| 12KIDMAX30 | 360.000đ / 360 ngày | 12GB | 360 phút | 0 phút | Đăng ký |
| 12KIDMAX90 | 1.080.000đ / 360 ngày | 108GB | cuộc dưới 10 phút (tối đa 6.000 phút) | 840 phút | Đăng ký |
Số trong bảng cập nhật 21/09/2026.
Nếu bố hoặc mẹ dùng số không phải của Viettel, anh/chị xem kỹ cột ngoại mạng: KIDMAX30 không ghi phút ngoại mạng và bản 12 tháng 12KIDMAX30 ghi 0 phút, còn KIDMAX90 có 70 phút. Bản 12 tháng có giá đúng bằng 12 lần gói tháng (360.000đ và 1.080.000đ), nên mua năm không rẻ hơn mua từng tháng. Danh sách đủ ở trang gói 4G Viettel đồng hồ định vị.
8. Sai lầm thường gặp khi tự chọn gói
- Mua dư dung lượng. Dùng khoảng 1GB mỗi ngày mà đăng ký mốc 10GB/ngày như SD125T là trả tiền cho phần không dùng tới.
- Chọn gói gọi khi cần cả data. Các gói ở mục 4 không kèm data; cần cả hai thì xem gói data kèm phút gọi ở mục 3.
- Chọn gói nội mạng khi hay gọi số mạng khác. MP30 và MP30X chỉ ghi ưu đãi nội mạng; cần gọi ra ngoài thì xem nhóm MP…S hoặc gói ở mục 3.
- Lặp gói ngày suốt cả tháng mà không so với gói 30 ngày — ví dụ ở mục 5 cho thấy chênh lệch không nhỏ.
- Nghĩ gói dài kỳ rẻ hơn. Ở các mã so tại mục 6 và 7, giá dài kỳ đúng bằng giá tháng nhân số tháng.
- Chọn gói có ghi chú “Sim HSSV” mà chưa kiểm tra thuê bao. Một số gói trên trang có ghi chú này, ví dụ ST10K, ST30K. Một số gói chỉ áp dụng cho nhóm thuê bao đủ điều kiện, nên anh/chị kiểm tra trước khi soạn tin.
- Chọn KIDMAX30 cho đồng hồ của con khi bố mẹ dùng số mạng khác mà chưa xem phần phút ngoại mạng.
9. Câu hỏi thường gặp
Nên chọn gói 4G hay gói 5G?
Tùy máy, sim và cách dùng. Ở cùng mức 135.000đ cho 30 ngày, bảng giá có gói 4G SD135 với 150GB và các gói 5G 5G135 (120GB), 5G135N (180GB), 5G135T (330GB), cập nhật 13/09/2026 — tức là gói 5G không mặc nhiên nhiều data hơn gói 4G, phải so theo mã. Chọn nhóm 5G thì anh/chị nên chắc máy và sim dùng được 5G; chưa rõ thì hỏi tổng đài của nhà mạng trước.
Mỗi ngày dùng khoảng 1GB data thì nên xem gói nào?
Ở mốc 1GB/ngày, bảng giá có SD70 (70.000đ, 30GB cho 30 ngày) nếu chỉ cần data, và V90B (90.000đ, 30GB cho 30 ngày, gọi nội mạng cuộc dưới 10 phút, 30 phút ngoại mạng) nếu gọi thêm, cập nhật 13/09/2026. Chỉ cần mạng vài ngày thì xem nhóm ngắn ngày ở mục 5.
Hay gọi ra mạng khác thì nên xem nhóm nào?
Ít dùng data thì anh/chị xem nhóm gọi liên mạng MP…S, ví dụ MP50S 50.000đ cho 30 ngày có 20 phút ngoại mạng. Cần cả data thì xem gói data kèm phút gọi ở mục 3, ví dụ 5G230B có 150 phút ngoại mạng (cập nhật 13/09/2026).
Đang dùng gói cũ, đăng ký gói mới có mất data đang còn không?
Khoản này em chưa có thông tin để trả lời. Anh/chị kiểm tra với tổng đài của nhà mạng trước khi đổi gói, đặc biệt khi gói cũ còn nhiều ngày.
Mua gói cho đồng hồ định vị của con nên chọn KIDMAX30 hay KIDMAX90?
Tùy con cần gọi cho ai. KIDMAX30 là 30.000đ cho 30 ngày, 1GB data, 30 phút gọi nội mạng, bảng giá không ghi phút ngoại mạng. KIDMAX90 là 90.000đ cho 30 ngày, 9GB data, gọi nội mạng cuộc dưới 10 phút (tối đa 500 phút) và 70 phút ngoại mạng, cập nhật 21/09/2026. Bố mẹ dùng số mạng khác thì anh/chị xem kỹ phần ngoại mạng.
Liên hệ
Mọi thắc mắc về gói cước, khiếu nại và kỹ thuật, vui lòng liên hệ tổng đài của nhà mạng Viettel: 1800 8098 / 198. Tech5S không tiếp nhận các hạng mục này.
Công ty Cổ phần Công nghệ Tech5S (Tech5S) là đơn vị độc lập hỗ trợ tra cứu, so sánh và hướng dẫn đăng ký gói cước; website không phải trang chính thức và không đại diện cho Viettel Telecom. Thông tin gói cước chỉ mang tính tham khảo, điều kiện áp dụng cuối cùng tuân theo xác nhận từ nhà mạng.

Cách kiểm tra data Viettel còn lại và gói cước đang dùng
Gói 5G Viettel mức giá dễ tiếp cận: chọn theo số tiền anh/chị định chi





